hú hoạ

hú hoạ

Anh ấy chọn một quả bóng một cách hú hoạ từ trong giỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ/Phó từ:
    • Không chủ định, không kế hoạch, tùy hứng: " hoạ" chỉ hành động làm việc đó một cách ngẫu nhiên, không suy tính trước, dựa vào may rủi.
    • Không cơ sở, thiếu chính xác: " hoạ" cũng được dùng để chỉ kết quả hoặc hành động xảy ra một cách tình cờ, không đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy trả lời câu hỏi một cách hoạ, không hiểu vấn đề. (Anh ấy trả lời tùy hứng, không căn cứ.)
    • Đây kết quả hoạ, không phải do nghiên cứu kỹ lưỡng. (Kết quả này đến từ sự ngẫu nhiên, không cơ sở.)
  • Phó từ:

    • Tôi chỉ hoạ ghi vài dòng, không ngờ lại đúng. (Tôi viết tùy tiện, không ngờ lại chính xác.)
    • Họ hoạ chọn con đường này lạc mất. (Họ chọn đường một cách ngẫu nhiên bị lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " hoạ trúng": chỉ sự may mắn tình cờ, không chủ ý.

    • Anh ấy hoạ trúng số, thật bất ngờ. (Anh ấy tình cờ trúng số, không hề tính toán trước.)
  • " hoạ cho qua": làm việc đó một cách qua loa, không cẩn thận để kết thúc nhanh.

    • Đừng hoạ cho qua bài kiểm tra, hãy học nghiêm túc. (Đừng làm bài kiểm tra qua loa, hãy học tập chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hú họa (biến thể chính tả): cách viết khác, thường dùng trong văn nói.

    • ấy hú họa vẽ một bức tranh, không ngờ đẹp thế. ( ấy vẽ ngẫu nhiên, không ngờ lại đẹp.)
  • Ngẫu nhiên (tính từ): xảy ra không chủ đích, do tình cờđồng nghĩa gần.

    • Sự việc xảy ra ngẫu nhiên, không ai biết trước. (Sự việc xảy ra tình cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tùy tiện: làm theo ý mình, không tuân theo quy tắc.
  • Bừa bãi: không trật tự, không kế hoạch.
  • Tình cờ: xảy ra không dự đoán trước.
Thành ngữ liên quan
  • hoạ như đánh bạc: chỉ hành động dựa vào may rủi, không căn cứ.
    • Việc đầu này hoạ như đánh bạc, rất rủi ro. (Việc đầu này dựa vào may rủi, rất nguy hiểm.)